Việc lựa chọn xe khách 16 chỗ phù hợp đóng vai trò quan trọng đối với các cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh vận tải. Trong số các mẫu xe đang được quan tâm hiện nay, GAZ 16 chỗ và GAZ NN Minibus 16 chỗ là hai lựa chọn nổi bật nhờ thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi và khả năng vận hành ổn định. Mỗi dòng xe đều sở hữu những ưu điểm riêng về thiết kế, công nghệ, động cơ và hiệu quả khai thác. Vì vậy, việc tìm hiểu và so sánh các đặc điểm của từng mẫu xe sẽ giúp khách hàng đưa ra quyết định đầu tư phù hợp hơn. Trong bài viết này, Gaz Tây Đô sẽ so sánh chi tiết hai dòng xe để giúp Quý khách dễ dàng lựa chọn mẫu xe đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng.
Đánh giá ngoại thất của xe Gaz 16 chỗ và Gaz NN Minibus 16 chỗ
Ngoại Thất Gaz 16 Chỗ: Hiện Đại Và Thực Dụng

Xe Gaz 16 chỗ sở hữu lợi thế nổi bật về kích thước khi có chiều cao và chiều rộng vượt trội. Thân xe được gia cường bằng các gân dập nổi ở hai bên, giúp tăng độ cứng vững và nâng cao mức độ an toàn trong quá trình vận hành.
Xe có kích thước tổng thể 6414 x 2068 x 2848 mm (dài x rộng x cao). Khoảng sáng gầm đạt 150 mm, trong khi vệt bánh trước và sau lần lượt là 1750 mm và 1560 mm. Khối lượng toàn bộ của xe là 4150kg và có sức chứa tối đa 16 hành khách.
Trong phân khúc xe khách 16 chỗ, Gaz được đánh giá cao nhờ không gian nội thất rộng rãi hàng đầu. Với chiều cao khoang xe khoảng 1,9 m và chiều rộng 1,86 m, hành khách có thể di chuyển và ngồi thoải mái hơn. Sàn xe sử dụng vật liệu nhựa giả gỗ vừa tạo cảm giác dễ chịu, vừa có khả năng chống thấm nước và độ bền cao theo thời gian.
Mẫu Gaz 16 chỗ còn gây ấn tượng với hệ thống cửa trượt vận hành nhẹ nhàng cùng bậc lên xuống thuận tiện, giúp hành khách lên xuống xe dễ dàng hơn. Không gian bên trong được bố trí rộng rãi, cửa tài xế và cửa phụ hoạt động độc lập. Ngoài ra, cửa trước được trang bị đèn Halogen, còn cửa sau tích hợp hệ thống cảnh báo tín hiệu, góp phần nâng cao tính an toàn và tiện ích cho cả người lái lẫn hành khách.
Đánh giá ngoại thất của Gaz NN Minibus 16 chỗ

Xe GAZ NN Minibus 16 chỗ sở hữu diện mạo hiện đại, được phát triển theo phong cách thiết kế châu Âu với những đường nét khỏe khoắn, tinh tế và tối ưu cho nhu cầu khai thác thực tế. Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn pha LED tích hợp đèn chiếu sáng ban ngày, giúp tăng khả năng nhận diện và nâng cao mức độ an toàn khi vận hành trong nhiều điều kiện khác nhau. Lưới tản nhiệt cỡ lớn kết hợp cùng cản trước liền khối không chỉ tạo vẻ ngoài mạnh mẽ mà còn góp phần giảm chi phí sửa chữa và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Phía sau xe được trang bị cụm đèn hậu thiết kế dọc cùng đèn phanh trên cao, giúp các phương tiện phía sau dễ dàng quan sát tín hiệu khi xe giảm tốc hoặc dừng lại. Gương chiếu hậu bản lớn tích hợp chức năng sưởi điện và gương cầu lồi, mở rộng tầm nhìn cho người lái, hỗ trợ quan sát hiệu quả và hạn chế điểm mù.
Để tăng tính tiện nghi, GAZ NN 16 chỗ được trang bị bậc lên xuống tự động bằng điện ở cửa hông cùng bậc bước chắc chắn tại cửa sau, tạo điều kiện thuận lợi cho hành khách lên xuống xe một cách an toàn. Cửa sau có khả năng mở rộng tới 180°, giúp việc sắp xếp hành lý hoặc bốc dỡ hàng hóa trở nên nhanh chóng, đồng thời đáp ứng linh hoạt nhu cầu vận chuyển hành khách, phục vụ du lịch hoặc đưa đón chuyên gia.
Sự hài hòa giữa thiết kế hiện đại, độ bền cao và tính thực dụng giúp GAZ NN Minibus 16 chỗ trở thành một trong những lựa chọn đáng cân nhắc đối với các doanh nghiệp kinh doanh vận tải hành khách, dịch vụ du lịch và đưa đón nhân sự trong năm 2026.
Đánh giá nội thất của xe Gaz 16 chỗ và Gaz NN Minibus 16 chỗ
Cận Cảnh Nội Thất Xe Gaz 16 Chỗ

So với phiên bản 17 chỗ trước đây, xe Gaz 16 chỗ đã được nâng cấp toàn diện cả về thiết kế lẫn trang bị, mang đến diện mạo hiện đại cùng không gian nội thất ấn tượng. Với khoang lái và khoang hành khách rộng rãi, mẫu xe này tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể trong phân khúc xe minibus hiện nay.
Khoang lái được bố trí theo cấu hình 2-1, gồm một ghế dành cho tài xế và hai ghế hành khách phía trước. Bên trong xe có 4 hàng ghế được sắp xếp khoa học, trong đó các hàng ghế gần vị trí lái sử dụng bố cục 2-1, còn hàng ghế cuối gồm 4 chỗ ngồi liền nhau, giúp tối ưu không gian và tăng sức chứa.
Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp với thiết kế mang phong cách châu Âu, đi kèm hộc để đồ dạng chữ U tương tự trên dòng xe Universe. Các ghế độc lập còn được tích hợp nhiều tiện ích như cổng sạc USB, dây sạc, gác chân và móc treo đồ, góp phần nâng cao sự tiện nghi và mang đến cảm giác thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình.
Một điểm cải tiến đáng chú ý trên Gaz 16 chỗ là khu vực để hành lý phía trên khoang hành khách được thiết kế hoàn toàn mới so với phiên bản 17 chỗ trước đây. Bên cạnh đó, hệ thống điều hòa cũng được tinh chỉnh để đáp ứng tốt hơn nhu cầu sử dụng cũng như điều kiện khí hậu tại Việt Nam. Xe còn được trang bị khoang hành lý phía sau có dung tích lớn, đáp ứng hiệu quả nhu cầu chứa hành lý và đồ dùng trong các chuyến đi.
Bảng táp-lô được chế tạo từ chất liệu nhựa mềm, mang lại cảm giác chắc chắn và dễ chịu khi thao tác. Cụm đồng hồ hiển thị sử dụng đèn LED, đồng thời cho phép người lái tùy chỉnh độ sáng của đèn nền nhằm phù hợp với điều kiện ánh sáng và đảm bảo khả năng quan sát tốt nhất khi vận hành.
Nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, nhà sản xuất đã trang bị cho Gaz 16 chỗ màn hình cảm ứng theo tiêu chuẩn của hãng. Hệ thống giải trí kết hợp đầu nối ISO cùng hai loa khuếch đại, mang đến chất lượng âm thanh rõ ràng và sống động. Ngoài ra, xe còn được tích hợp hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) thông minh, giúp người lái vận hành xe thuận tiện và giảm mệt mỏi trên những chặng đường dài.
Đánh giá nội thất của Gaz NN Minibus 16 chỗ

Khoang nội thất của GAZ NN Minibus 16 chỗ được thiết kế theo định hướng lấy người lái làm trung tâm, mang đến không gian điều khiển hiện đại, rộng rãi và thuận tiện trong quá trình vận hành. Vị trí lái được bố trí khoa học với tầm quan sát rộng, vô lăng đa chức năng có thể điều chỉnh linh hoạt theo tư thế ngồi, kết hợp cùng cụm đồng hồ hiển thị tích hợp màn hình điện tử, giúp người điều khiển dễ dàng theo dõi các thông số vận hành của xe.
Xe được trang bị hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) tiêu chuẩn, hỗ trợ duy trì tốc độ ổn định khi di chuyển trên những cung đường dài. Trang bị này góp phần giảm áp lực cho người lái, đồng thời mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và thoải mái hơn trong quá trình khai thác.
Ngoài ra, GAZ NN Minibus 16 chỗ còn sở hữu màn hình giải trí Android cảm ứng hiện đại, hỗ trợ kết nối đa phương tiện, đáp ứng tốt nhu cầu giải trí, liên lạc và dẫn đường. Khoang cabin được bố trí nhiều hộc chứa đồ thông minh, giúp người lái và hành khách sắp xếp vật dụng cá nhân gọn gàng, đồng thời tối ưu hóa không gian sử dụng.
Khoang hành khách trên GAZ NN Minibus 16 chỗ được chú trọng phát triển nhằm mang đến trải nghiệm di chuyển thoải mái và tiện nghi cho mọi hành khách. Với thiết kế rộng rãi, trần xe cao cùng cách sắp xếp ghế ngồi hợp lý, không gian bên trong luôn tạo cảm giác thông thoáng, giúp hành khách dễ dàng thư giãn ngay cả trên những hành trình dài. Khoảng để chân được tối ưu, kết hợp với hệ thống cửa kính kích thước lớn và đèn LED chiếu sáng trần xe, tạo nên một không gian sáng sủa, hiện đại và sang trọng.
Hệ thống ghế ngồi được bọc da cao cấp, thiết kế ôm người và có khả năng điều chỉnh độ ngả của tựa lưng, mang lại sự thoải mái trong suốt chuyến đi. Mỗi ghế đều được bố trí cổng sạc USB và Type-C, giúp hành khách thuận tiện sạc điện thoại, máy tính bảng hoặc các thiết bị điện tử cá nhân khi cần.
Nhằm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thực tế, xe còn được trang bị giá để hành lý phía trên với dung tích lớn, hệ thống điều hòa phân bổ khí lạnh đồng đều đến từng vị trí và đèn đọc sách riêng biệt cho mỗi hành khách. Bên cạnh đó, các trang bị an toàn như dây đai an toàn và cửa thoát hiểm cũng được tích hợp đầy đủ, góp phần nâng cao sự an tâm trong quá trình vận hành.
Nhờ sở hữu không gian nội thất tiện nghi, hệ thống trang bị hiện đại cùng nhiều tính năng hướng đến sự thoải mái và an toàn, GAZ NN Minibus 16 chỗ đáp ứng hiệu quả nhu cầu khai thác trong nhiều lĩnh vực như vận tải hành khách chất lượng cao, dịch vụ du lịch, đưa đón chuyên gia, cán bộ nhân viên và các hoạt động vận chuyển chuyên nghiệp.
Đánh giá sức mạnh động cơ xe Gaz 16 chỗ và Gaz NN Minibus 16 chỗ
Khám Phá Động Cơ Xe Gaz 16 Chỗ

Xe Gaz 16 chỗ sử dụng động cơ Cummins ISF2.8s5F148 đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, có dung tích xi-lanh 2.8 lít. Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 140 Ps tại 3.400 vòng/phút và mô-men xoắn tối đa 320 N.m trong dải 1.400–2.700 vòng/phút, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định và thân thiện với môi trường.
Bên cạnh đó, xe được trang bị hộp số sàn 5 cấp với tỷ số truyền được tối ưu, giúp khai thác hiệu quả sức mạnh của động cơ. Nhờ vậy, Gaz 16 chỗ không chỉ vận hành linh hoạt, đáp ứng tốt trên nhiều điều kiện đường sá mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu và đảm bảo độ bền của hệ thống truyền động.
Sức mạnh động cơ của Gaz NN Minibus 16 chỗ

GAZ NN Minibus 16 chỗ phiên bản 2026 được sử dụng động cơ Diesel G51C 2.5L Turbo Intercooler thế hệ mới, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và hiệu quả. Khối động cơ này cho công suất cực đại 150 PS cùng mô-men xoắn tối đa 420 Nm, đáp ứng tốt yêu cầu tăng tốc, tải nặng và duy trì sức kéo ổn định trên nhiều loại địa hình, từ đường đô thị đến các tuyến đường đèo dốc hoặc đường trường.
Một trong những nâng cấp đáng chú ý của mẫu xe là việc kết hợp động cơ G51C với hộp số sàn 6 cấp hoàn toàn mới. Cấp số thứ sáu được bổ sung giúp giảm khoảng 25% vòng tua động cơ khi xe vận hành ở tốc độ cao, nhờ đó hạn chế tiếng ồn trong khoang lái, mang lại cảm giác lái mượt mà hơn và cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu lên đến 15% so với thế hệ trước. Đồng thời, các cấp số thấp cũng được tối ưu tỷ số truyền, giúp xe dễ dàng khởi hành khi chở đủ tải, tăng khả năng leo dốc và linh hoạt hơn khi di chuyển trong khu vực đô thị.
Bên cạnh hiệu suất vận hành, động cơ G51C còn đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro V, sử dụng hệ thống tuần hoàn khí xả EGR mà không cần bổ sung dung dịch AdBlue. Giải pháp này góp phần giảm chi phí bảo dưỡng và vận hành trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, động cơ có trọng lượng nhẹ hơn 57 kg so với thế hệ trước, giúp tối ưu hiệu suất làm việc, giảm mức tiêu hao nhiên liệu và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các doanh nghiệp kinh doanh vận tải hành khách.
Đánh giá hệ thống an toàn giữa xe xe Gaz 16 chỗ giữa Gaz NN Minibus 16 chỗ
Gaz 16 Chỗ Được Trang Bị Những Tính Năng An Toàn Nào?

Xe Gaz 16 chỗ được trang bị hệ thống phanh thủy lực với má phanh có diện tích lớn, mang lại hiệu quả phanh cao và tăng độ an toàn trong quá trình vận hành. Bên cạnh đó, xe còn tích hợp công nghệ chống bó cứng phanh ABS Bosch thế hệ thứ 9, giúp cải thiện khả năng kiểm soát khi phanh gấp và nâng cao độ ổn định trên nhiều điều kiện mặt đường. Cầu sau sử dụng bánh đôi, góp phần tăng khả năng chịu tải và đảm bảo an toàn khi di chuyển.
Khung gầm và thân xe được thiết kế theo kết cấu liền khối, kết hợp với hệ thống bánh đôi, giúp xe có khả năng chịu tải tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu. Đồng thời, kết cấu khung gầm được tối ưu để mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định trên nhiều dạng địa hình khác nhau.
Hệ thống treo trước độc lập với liên kết đa điểm giúp xe vận hành êm ái, hạn chế rung lắc và nâng cao độ ổn định khi di chuyển. Các thanh cân bằng được trang bị nhằm hỗ trợ hệ thống lái hoạt động chính xác hơn, mang lại cảm giác điều khiển chắc chắn và an toàn cho người lái.
Ở phía sau, xe sử dụng hệ thống treo phụ thuộc kết hợp với nhíp lá parabol, giúp tăng khả năng chịu tải, đồng thời duy trì sự ổn định và êm ái khi vận hành trên nhiều loại địa hình.
Để nâng cao độ bền và chất lượng sử dụng lâu dài, khung gầm của xe khách Gaz 16 chỗ được nhà sản xuất áp dụng chế độ bảo hành chống ăn mòn lên đến 8 năm, khẳng định độ bền và sự tin cậy của sản phẩm trong quá trình khai thác.
Hệ thống an toàn của Gaz NN Minibus 16 chỗ

GAZ NN Minibus 16 chỗ 2026 được xây dựng trên nền tảng khung gầm hoàn toàn mới với kết cấu cứng vững, đáp ứng tốt yêu cầu khai thác trong lĩnh vực vận tải hành khách. Hệ thống treo trước sử dụng thiết kế độc lập tay đòn kép kết hợp lò xo chịu tải lớn, giúp hấp thụ dao động hiệu quả, tăng độ bám đường và cải thiện khả năng ổn định khi vào cua. Nhờ đó, xe mang lại cảm giác điều khiển chính xác, vận hành êm ái trên nhiều dạng địa hình và nâng cao sự thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình.
Ở phía sau, xe được trang bị cầu cứng đi cùng hệ thống treo lá nhíp có khả năng chịu tải cao, phù hợp với cường độ khai thác liên tục. Thiết kế này giúp xe giữ được sự cân bằng khi chở đủ số lượng hành khách, giảm rung lắc và duy trì độ ổn định trên cả đường đô thị lẫn các tuyến đường liên tỉnh hoặc địa hình phức tạp.
Về an toàn, GAZ NN Minibus 16 chỗ 2026 sở hữu hệ thống phanh đĩa hiện đại tích hợp công nghệ ABS (chống bó cứng phanh) và EBD (phân phối lực phanh điện tử). Sự kết hợp này giúp tăng hiệu quả phanh, hỗ trợ người lái kiểm soát xe tốt hơn trong các tình huống khẩn cấp, đồng thời hạn chế nguy cơ mất lái và rút ngắn quãng đường phanh khi cần giảm tốc đột ngột.
Hệ thống EBD có khả năng tự động phân bổ lực phanh đến từng bánh xe dựa trên tải trọng và điều kiện vận hành thực tế. Nhờ vậy, xe luôn duy trì được sự cân bằng khi phanh, giảm nguy cơ trượt hoặc văng đuôi, đặc biệt khi ôm cua hoặc di chuyển trên mặt đường trơn trượt, góp phần nâng cao mức độ an toàn cho cả người điều khiển và hành khách.
Hơn thế nữa, cầu sau sử dụng cụm bánh đôi, giúp gia tăng khả năng chịu tải, cải thiện độ bám mặt đường và tăng tính ổn định của thân xe khi vận hành ở tốc độ cao hoặc trong điều kiện đầy tải. Sự kết hợp giữa khung gầm chắc chắn, hệ thống treo tối ưu, công nghệ phanh hiện đại và kết cấu bánh đôi đã tạo nên nền tảng vận hành bền bỉ, an toàn và đáng tin cậy, giúp GAZ NN Minibus 16 chỗ 2026 đáp ứng hiệu quả các yêu cầu của hoạt động vận tải hành khách chuyên nghiệp.
Bảng giá tham khảo so sánh xe Gaz 16 chỗ và Gaz NN Minibus 16 chỗ
Giá Bán Xe Gaz 16 Chỗ Trên Thị Trường Hiện Nay

Gaz Tây Đô xin gửi đến quý khách hàng thông tin về giá bán mới nhất của dòng xe Gaz 16 chỗ. Theo bảng giá áp dụng từ ngày 01/06/2026, xe hiện được niêm yết ở mức 690.000.000 VNĐ (đã bao gồm thuế VAT).
Để hoàn tất các thủ tục đăng ký và đăng kiểm xe, khách hàng cần dự trù thêm khoảng 29.000.000 VNĐ cho các khoản chi phí liên quan. Như vậy, tổng chi phí lăn bánh sẽ phụ thuộc vào từng địa phương và các khoản phí phát sinh theo quy định hiện hành.
Lưu ý rằng giá bán xe Gaz 16 chỗ có thể được điều chỉnh theo biến động của thị trường và chính sách của nhà phân phối tại từng thời điểm. Vì vậy, để nhận báo giá mới nhất cũng như được tư vấn chi tiết về chi phí lăn bánh và các chương trình ưu đãi đang áp dụng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Gaz Tây Đô qua Hotline: 0968.436.116 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.
Giá xe Gaz NN Minibus 16 chỗ tham khảo mới nhất 2026

Gaz Tây Đô xin gửi tới Quý khách hàng thông tin về giá bán mới nhất của GAZ NN Minibus 16 chỗ. Theo bảng giá áp dụng từ ngày 01/06/2026, mẫu xe hiện được niêm yết ở mức 725.000.000 VNĐ (đã bao gồm thuế VAT).
Để nhận báo giá chính xác, cập nhật các chương trình ưu đãi mới nhất hoặc được tư vấn chi tiết về sản phẩm, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0968 436 116. Đội ngũ tư vấn của Gaz Tây Đô luôn sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp mọi thắc mắc và mang đến dịch vụ nhanh chóng, chuyên nghiệp nhằm giúp Quý khách lựa chọn được giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe Gaz 16 chỗ
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 6.414 x 2.068 x 2.760 |
| Vệt bánh trước / sau | mm | 1.750 / 1.560 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 3.745 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 150 |
| KHỐI LƯỢNG | ||
| Khối lượng bản thân | kg | 2.935 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 4.040 |
| Số chỗ | Chỗ | 16 |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Tên động cơ | Cummins ISF2.8s5F148, Euro V | |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử | |
| Dung tích xi lanh | cc | 2.776 |
| Công suất cực đại | Ps/vòng/phút | 140/3400 |
| Mô men xoắn cực đại | N.m/vòng/phút | 320/1400-2700 |
| TRUYỀN ĐỘNG | ||
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực | |
| Hộp số | Cơ khí, 5 số tiến,1 số lùi | |
| Tỷ số truyền chính | ih1=3.786; ih2=2,188; ih3=1,304; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=3,280 | |
| Tỷ số truyền cầu | 4,3 | |
| HỆ THỐNG LÁI | Bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực | |
| HỆ THỐNG PHANH | Thủy lực trợ lực chân không, phanh đĩa/phanh đĩa có trang bị ABS và EBD | |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Trước | Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực | |
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
| LỐP XE | ||
| Trước/ sau | 185/75R16C/ Dual 185/75R16C | |
| ĐẶC TÍNH | ||
| Khả năng leo dốc | % | 26 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 6,5 |
| Tốc độ tối đa | km/h | 130 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | lít | 80 |
| TRANG TIÊU CHUẨN | ||
| Hệ thống giải trí | Đầu 2 DIN tích hợp điều khiển trên vô lăng, có cổng USB | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Trang bị tiêu chuẩn | |
| Gương chiếu hậu | Có chỉnh điện và sấy | |
| Khóa cửa trung tâm | Trang bị tiêu chuẩn | |
| Ghế hành khách | Bố trí kiểu 2-1, ghế da, không điều chỉnh tựa lưng. | |
| Điều hòa | Trang bị điều hòa 02 giàn độc lập | |
Thông số kỹ thuật chi tiết của Gaz NN Minibus 16 chỗ
| Danh mục | XE KHÁCH GAZ |
| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 6430 x 2068 x 2760 mm |
| Kích thước khoang chở hàng (DxRxC) | Không áp dụng (Dòng xe khách 16 chỗ nguyên bản) |
| Chiều dài cơ sở | 3745 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 1750 / 1560 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| KHỐI LƯỢNG | |
| Khối lượng bản thân | 3000 kg |
| Tải trọng hàng hóa | Không áp dụng (Xe chở khách) |
| Khối lượng toàn bộ | 4040 kg |
| Số chỗ ngồi | 16 chỗ |
| ĐỘNG CƠ | |
| Tên động cơ | G51C |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích xi lanh | 2499 cc |
| Công suất cực đại | 150 PS / 3000 rpm (Mô-men xoắn cực đại: 420 Nm / 1600 – 2200 rpm) |
| TRUYỀN ĐỘNG | |
| Ly hợp | 1 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực |
| Hộp số | Cơ khí, 6+ số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền cầu | 4,556 |
| HỆ THỐNG LÁI | |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thuỷ lực |
| HỆ THỐNG PHANH | |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa |
| Dẫn động phanh | Dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không, tích hợp hệ thống chống bó cứng phanh ABS + EBD |
| HỆ THỐNG TREO | |
| Treo trước | Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực, thanh cân bằng |
| Treo sau | Phụ thuộc, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực, thanh cân bằng |
| LỐP XE | |
| Lốp trước / sau | 185/75R16C (Trang bị lốp đôi phía sau: Dual 185/75R16C) |
| TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 |






